cutting angle

Học thuật
Thân thiện
cutting angle

A carpenter adjusts the cutting angle of a chisel on a piece of wood.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Góc cắt: Góc được tạo thành giữa bề mặt làm việc của dụng cụ cắt (như lưỡi dao, mũi khoan) bề mặt của vật liệu đang được gia công.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The machinist adjusted the cutting angle for a smoother finish. (Người thợ máy điều chỉnh góc cắt để được bề mặt hoàn thiện mịn hơn.)
    • A proper cutting angle is crucial for the tool's efficiency and lifespan. (Một góc cắt phù hợp rất quan trọng cho hiệu quả tuổi thọ của dụng cụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to set/optimize the cutting angle": thiết lập/tối ưu hóa góc cắt.
    • The software helps in optimizing the cutting angle for different materials. (Phần mềm giúp tối ưu hóa góc cắt cho các vật liệu khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Rake angle (n): góc trước (một thông số kỹ thuật cụ thể trong góc cắt).
  • Clearance angle (n): góc sau (một thông số kỹ thuật cụ thể trong góc cắt).
Từ đồng nghĩa
  • Tool angle: góc dụng cụ.
  • Edge angle: góc lưỡi cắt.
Lưu ý

Thuật ngữ "cutting angle" chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật như khí chế tạo, gia công kim loại, mộc. không các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) thông dụng trong ngôn ngữ đời thường.

cutting angle

A carpenter adjusts the cutting angle of a chisel on a piece of wood.

Noun
  1. góc cắt